Chữ 㛴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛴

[]

U+36F4, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nao3;
Việt bính: nou5 zyun5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛴


Chữ gần giống với 㛴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛴

Tự hình:

Tự hình chữ 㛴 Tự hình chữ 㛴 Tự hình chữ 㛴 Tự hình chữ 㛴

㛴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛴 Tìm thêm nội dung cho: 㛴