Cao su chống va đập cửa

Chữ 煁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 煁

煁 cấu thành từ 2 chữ: 火, 甚
  • hoả, hỏa
  • rậm, thậm
  • []

    U+7141, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen2;
    Việt bính: nam4 sam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 煁


    Chữ gần giống với 煁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Chữ gần giống 煁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煁 Tự hình chữ 煁 Tự hình chữ 煁 Tự hình chữ 煁

    煁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煁 Tìm thêm nội dung cho: 煁