Chữ 煆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煆, chiết tự chữ HẠ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煆:

煆 hạ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 煆

Chiết tự chữ hạ bao gồm chữ 火 叚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

煆 cấu thành từ 2 chữ: 火, 叚
  • hoả, hỏa
  • giả
  • hạ [hạ]

    U+7146, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xia1, xia4;
    Việt bính: dyun6 haa6;

    hạ

    Nghĩa Trung Việt của từ 煆

    (Danh) Hơi lửa, hơi nóng.
    ◇Liễu Tông Nguyên
    : Chướng phân hằng tích nhuận, Ngoa hỏa khí sanh hạ , (Đồng lưu ) Khí độc lâu ngày ứ đọng ẩm thấp, Lửa đồng thường luôn sinh ra hơi nóng.

    Chữ gần giống với 煆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Dị thể chữ 煆

    ,

    Chữ gần giống 煆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煆 Tự hình chữ 煆 Tự hình chữ 煆 Tự hình chữ 煆

    煆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煆 Tìm thêm nội dung cho: 煆