Chữ 銶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 銶:

銶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 銶

銶

Chiết tự chữ 銶

1. 銶 cấu thành từ 2 chữ: 金, 求
  • 金 ghim, găm, kim
  • 求 cù, cầu
  • 2. 銶 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 求
  • 釒 kim, thực
  • 求 cù, cầu
  • []

    U+92B6, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 豇;
    Pinyin: qiu2;
    Việt bính: kau4;

    銶

    Nghĩa Trung Việt của từ 銶


    Nghĩa của 銶 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qiú]Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 15
    Hán Việt: CẦU
    cái đục。古代的一种凿子。

    Chữ gần giống với 銶:

    䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 銶

    𨱇,

    Chữ gần giống 銶

    鉋, 鋘, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 銶 Tự hình chữ 銶 Tự hình chữ 銶 Tự hình chữ 銶

    銶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 銶 Tìm thêm nội dung cho: 銶