Chữ 𨧜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨧜:

𨧜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨧜

𨧜

Chiết tự chữ 𨧜

[]

U+0289DC, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: ;
Việt bính: bong1;

𨧜

Nghĩa Trung Việt của từ 𨧜


Chữ gần giống với 𨧜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

Dị thể chữ 𨧜

,

Chữ gần giống 𨧜

Tự hình:

Tự hình chữ 𨧜 Tự hình chữ 𨧜 Tự hình chữ 𨧜 Tự hình chữ 𨧜

𨧜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨧜 Tìm thêm nội dung cho: 𨧜