Cao su chống va đập cửa
Chữ 䋽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋽:
䋽
Chiết tự chữ 䋽
Pinyin: beng3;
Việt bính: pung2;
䋽
Nghĩa Trung Việt của từ 䋽
Chữ gần giống với 䋽:
䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,Dị thể chữ 䋽
𰬭,
Chữ gần giống 䋽
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 䋽 Tìm thêm nội dung cho: 䋽
