Chữ 𦂁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦂁, chiết tự chữ ĐỎI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦂁:

𦂁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦂁

𦂁

Chiết tự chữ 𦂁

[]

U+026081, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦂁

Nghĩa Trung Việt của từ 𦂁


đỏi, như "dây đỏi (một thứ dây lớn thường dùng để cột ghe hay thuyền)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦂁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 𦂁

Tự hình:

Tự hình chữ 𦂁 Tự hình chữ 𦂁 Tự hình chữ 𦂁 Tự hình chữ 𦂁

𦂁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦂁 Tìm thêm nội dung cho: 𦂁