Chữ 䌄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌄

[]

U+4304, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: geng3;
Việt bính: gang2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌄


Chữ gần giống với 䌄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 䌄

Tự hình:

Tự hình chữ 䌄 Tự hình chữ 䌄 Tự hình chữ 䌄 Tự hình chữ 䌄

䌄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌄 Tìm thêm nội dung cho: 䌄