Cao su chống va đập cửa
Chữ 脎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脎, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脎:
脎
Pinyin: sa4;
Việt bính: saat3;
脎
Nghĩa Trung Việt của từ 脎
Nghĩa của 脎 trong tiếng Trung hiện đại:
[sà]Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 12
Hán Việt: SÁT
ô-xa-dôn。有机化合物的一类,由同一个分子内的两个羰基和两个分子的苯肼缩合而成。(英:osazone)。
Số nét: 12
Hán Việt: SÁT
ô-xa-dôn。有机化合物的一类,由同一个分子内的两个羰基和两个分子的苯肼缩合而成。(英:osazone)。
Chữ gần giống với 脎:
䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 脎 Tìm thêm nội dung cho: 脎
