Cao su chống va đập cửa

Chữ 脎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 脎

1. 脎 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 杀
  • nhục, nậu
  • sái, sát, tát
  • 2. 脎 cấu thành từ 2 chữ: 月, 杀
  • ngoạt, nguyệt
  • sái, sát, tát
  • []

    U+810E, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sa4;
    Việt bính: saat3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 脎


    Nghĩa của 脎 trong tiếng Trung hiện đại:

    [sà]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 12
    Hán Việt: SÁT
    ô-xa-dôn。有机化合物的一类,由同一个分子内的两个羰基和两个分子的苯肼缩合而成。(英:osazone)。

    Chữ gần giống với 脎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

    Chữ gần giống 脎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脎 Tự hình chữ 脎 Tự hình chữ 脎 Tự hình chữ 脎

    脎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脎 Tìm thêm nội dung cho: 脎