Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𦛋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛋, chiết tự chữ CẬT, GẬT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦛋:

𦛋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦛋

𦛋

Chiết tự chữ 𦛋

[]

U+0266CB, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦛋

Nghĩa Trung Việt của từ 𦛋



gật, như "gật gù; ngủ gật" (vhn)
cật, như "quả cật" (btcn)

Chữ gần giống với 𦛋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

Chữ gần giống 𦛋

Tự hình:

Tự hình chữ 𦛋 Tự hình chữ 𦛋 Tự hình chữ 𦛋 Tự hình chữ 𦛋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦛋

cật𦛋:quả cật
cặc𦛋: 
gật𦛋:gật gù; ngủ gật
𦛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦛋 Tìm thêm nội dung cho: 𦛋