Chữ 𦛏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦛏:

𦛏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦛏

𦛏

Chiết tự chữ 𦛏

[]

U+0266CF, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ku2;
Việt bính: ;

𦛏

Nghĩa Trung Việt của từ 𦛏


Chữ gần giống với 𦛏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

Chữ gần giống 𦛏

Tự hình:

Tự hình chữ 𦛏 Tự hình chữ 𦛏 Tự hình chữ 𦛏 Tự hình chữ 𦛏

𦛏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦛏 Tìm thêm nội dung cho: 𦛏