Chữ 㙁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙁, chiết tự chữ MUỐI, MŨI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㙁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙁

[]

U+3641, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mei2, mang3, mei4, mu4, na4;
Việt bính: muk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙁



muối, như "muối mặn" (vhn)
mũi, như "mũi Cà mau, mũi Né" (gdhn)

Chữ gần giống với 㙁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

Chữ gần giống 㙁

Tự hình:

Tự hình chữ 㙁 Tự hình chữ 㙁 Tự hình chữ 㙁 Tự hình chữ 㙁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㙁

muối:muối mặn
mũi:mũi Cà mau, mũi Né
㙁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙁 Tìm thêm nội dung cho: 㙁