Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㤕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤕, chiết tự chữ TRÓT, XÓT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤕:
㤕
Chiết tự chữ 㤕
Pinyin: chu4;
Việt bính: zeot1;
㤕
Nghĩa Trung Việt của từ 㤕
trót, như "đã trót yêu" (vhn)
xót, như "xót xa" (gdhn)
Chữ gần giống với 㤕:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Chữ gần giống 㤕
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤕
| trót | 㤕: | đã trót yêu |
| xót | 㤕: | xót xa |

Tìm hình ảnh cho: 㤕 Tìm thêm nội dung cho: 㤕
