Chữ 㤕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤕, chiết tự chữ TRÓT, XÓT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤕

[]

U+3915, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chu4;
Việt bính: zeot1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤕



trót, như "đã trót yêu" (vhn)
xót, như "xót xa" (gdhn)

Chữ gần giống với 㤕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

Chữ gần giống 㤕

Tự hình:

Tự hình chữ 㤕 Tự hình chữ 㤕 Tự hình chữ 㤕 Tự hình chữ 㤕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤕

trót:đã trót yêu
xót:xót xa
㤕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤕 Tìm thêm nội dung cho: 㤕