Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㤡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤡, chiết tự chữ SỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤡

[]

U+3921, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: lai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤡


sệt, như "sợ sệt" (vhn)

Chữ gần giống với 㤡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

Chữ gần giống 㤡

Tự hình:

Tự hình chữ 㤡 Tự hình chữ 㤡 Tự hình chữ 㤡 Tự hình chữ 㤡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤡

sệt:sợ sệt
㤡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤡 Tìm thêm nội dung cho: 㤡