Chữ 䠀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䠀

[]

U+4800, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tang1;
Việt bính: cang1 tong3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䠀


Chữ gần giống với 䠀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Chữ gần giống 䠀

Tự hình:

Tự hình chữ 䠀 Tự hình chữ 䠀 Tự hình chữ 䠀 Tự hình chữ 䠀

䠀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠀 Tìm thêm nội dung cho: 䠀