Chữ 䤶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䤶

[]

U+4936, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ye4;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 䤶


Chữ gần giống với 䤶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 䤶

Tự hình:

Tự hình chữ 䤶 Tự hình chữ 䤶 Tự hình chữ 䤶 Tự hình chữ 䤶

䤶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤶 Tìm thêm nội dung cho: 䤶