Chữ 伹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伹, chiết tự chữ DÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 伹

Chiết tự chữ bao gồm chữ 人 且 hoặc 亻 且 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 伹 cấu thành từ 2 chữ: 人, 且
  • nhân, nhơn
  • thư, thả, vã, vả
  • 2. 伹 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 且
  • nhân
  • thư, thả, vã, vả
  • []

    U+4F39, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu1;
    Việt bính: ceoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 伹


    dà, như "dần dà" (gdhn)

    Chữ gần giống với 伹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 伹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伹 Tự hình chữ 伹 Tự hình chữ 伹 Tự hình chữ 伹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 伹

    :dần dà
    伹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伹 Tìm thêm nội dung cho: 伹