Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 伹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伹, chiết tự chữ DÀ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伹:
伹
Pinyin: qu1;
Việt bính: ceoi1;
伹
Nghĩa Trung Việt của từ 伹
dà, như "dần dà" (gdhn)
Chữ gần giống với 伹:
㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伹
| dà | 伹: | dần dà |

Tìm hình ảnh cho: 伹 Tìm thêm nội dung cho: 伹
