Chữ 偸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偸, chiết tự chữ THÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偸:

偸 thâu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 偸

Chiết tự chữ thâu bao gồm chữ 人 兪 hoặc 亻 兪 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 偸 cấu thành từ 2 chữ: 人, 兪
  • nhân, nhơn
  • du
  • 2. 偸 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 兪
  • nhân
  • du
  • thâu [thâu]

    U+5078, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tou1;
    Việt bính: tau1;

    thâu

    Nghĩa Trung Việt của từ 偸

    Nguyên là chữ thâu .

    Chữ gần giống với 偸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Dị thể chữ 偸

    ,

    Chữ gần giống 偸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偸 Tự hình chữ 偸 Tự hình chữ 偸 Tự hình chữ 偸

    偸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偸 Tìm thêm nội dung cho: 偸