Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 昡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昡, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昡:
昡
Pinyin: xuan4;
Việt bính: jyun6;
昡
Nghĩa Trung Việt của từ 昡
Nghĩa của 昡 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuàn]Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 9
Hán Việt: HUYỀN
ánh mặt trời。日光。
Số nét: 9
Hán Việt: HUYỀN
ánh mặt trời。日光。
Chữ gần giống với 昡:
㫛, 㫜, 㫝, 㫞, 㫟, 㫠, 㫡, 㫤, 昚, 昜, 昝, 昞, 星, 映, 昡, 昤, 春, 昧, 昨, 昪, 昫, 昬, 昭, 是, 昰, 昱, 昳, 昴, 昵, 昶, 昷, 昺, 昻, 昼, 昽, 显, 昿, 𣆏, 𣆐,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 昡 Tìm thêm nội dung cho: 昡
