Chữ 昡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 昡

昡 cấu thành từ 2 chữ: 日, 玄
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • huyền
  • []

    U+6621, tổng 9 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan4;
    Việt bính: jyun6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 昡


    Nghĩa của 昡 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xuàn]Bộ: 日 - Nhật
    Số nét: 9
    Hán Việt: HUYỀN
    ánh mặt trời。日光。

    Chữ gần giống với 昡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣆏, 𣆐,

    Chữ gần giống 昡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昡 Tự hình chữ 昡 Tự hình chữ 昡 Tự hình chữ 昡

    昡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昡 Tìm thêm nội dung cho: 昡