Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 晏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晏, chiết tự chữ YẾN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晏:
晏
Pinyin: yan4;
Việt bính: aan3 ngaan3;
晏 yến
Nghĩa Trung Việt của từ 晏
(Tính) Trong, không mây (trời).◎Như: yến nhật 晏日 trời tạnh, trời trong sáng.
(Tính) Bình yên, vô sự.
§ Thông yên 安.
◎Như: thanh yến 清晏 bình yên.
(Tính) Muộn, trễ.
◇Luận Ngữ 論語: Nhiễm Tử thối triều, Tử viết: Hà yến dã? 冉子退朝, 子曰: 何晏也 Nhiễm Tử ở triều về, Không Tử hỏi: Sao trễ vậy?
(Tính) Rực rỡ, tươi tốt.
◇Thi Kinh 詩經: Cao cừu yến hề 羔裘晏兮 (Trịnh phong 鄭風, Cao cừu 羔裘) Áo cừu rực rỡ hề.
yến, như "thanh yến (Lúc nhà nước được bình yên vô sự)" (gdhn)
Nghĩa của 晏 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàn]Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 10
Hán Việt: ÁN, YẾN
1. chậm; muộn。迟。
晏起
dậy muộn
2. an nhàn; an lạc。同"宴"3.。
3. họ Án。姓。
Từ ghép:
晏驾
Số nét: 10
Hán Việt: ÁN, YẾN
1. chậm; muộn。迟。
晏起
dậy muộn
2. an nhàn; an lạc。同"宴"3.。
3. họ Án。姓。
Từ ghép:
晏驾
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晏
| yến | 晏: | thanh yến (Lúc nhà nước được bình yên vô sự) |

Tìm hình ảnh cho: 晏 Tìm thêm nội dung cho: 晏
