Chữ 濓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 濓, chiết tự chữ NHÈM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 濓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 濓

Chiết tự chữ nhèm bao gồm chữ 水 亷 hoặc 氵 亷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 濓 cấu thành từ 2 chữ: 水, 亷
  • thuỷ, thủy
  • 2. 濓 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 亷
  • thuỷ, thủy
  • []

    U+6FD3, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lian2;
    Việt bính: lim4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 濓


    nhèm, như "lèm nhèm, nhập nhèm" (vhn)

    Chữ gần giống với 濓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

    Chữ gần giống 濓

    , , , 滿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 濓 Tự hình chữ 濓 Tự hình chữ 濓 Tự hình chữ 濓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 濓

    nhèm:lèm nhèm, nhập nhèm
    濓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 濓 Tìm thêm nội dung cho: 濓