Chữ 碕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 碕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 碕

碕 cấu thành từ 2 chữ: 石, 奇
  • thạch, đán, đạn
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • []

    U+7895, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 碕


    Nghĩa của 碕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qī]Bộ: 石- Thạch
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    quanh co; không thẳng; ngoằn ngoèo。弯曲。

    Chữ gần giống với 碕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

    Dị thể chữ 碕

    , , , , , , 𥔎,

    Chữ gần giống 碕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 碕 Tự hình chữ 碕 Tự hình chữ 碕 Tự hình chữ 碕

    碕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 碕 Tìm thêm nội dung cho: 碕