Chữ 縯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縯, chiết tự chữ DIỄN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 縯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 縯

Chiết tự chữ diễn bao gồm chữ 絲 寅 hoặc 糹 寅 hoặc 糸 寅 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 縯 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 寅
  • ti, ty, tơ, tưa
  • dàn, dần, dằng, dờn, dợn, giần, lần, nhớn, rần, rờn, đằn
  • 2. 縯 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 寅
  • miên, mịch
  • dàn, dần, dằng, dờn, dợn, giần, lần, nhớn, rần, rờn, đằn
  • 3. 縯 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 寅
  • mịch
  • dàn, dần, dằng, dờn, dợn, giần, lần, nhớn, rần, rờn, đằn
  • []

    U+7E2F, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan3, yin3;
    Việt bính: jin2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 縯


    diễn (gdhn)

    Nghĩa của 縯 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yǎn]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 17
    Hán Việt: DIỄN
    kéo dài。延长。

    Chữ gần giống với 縯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 縿, , , , , , , , , , , 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

    Dị thể chữ 縯

    , 𬙂,

    Chữ gần giống 縯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 縯 Tự hình chữ 縯 Tự hình chữ 縯 Tự hình chữ 縯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 縯

    diễn: 
    縯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 縯 Tìm thêm nội dung cho: 縯