Chữ 肼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 肼:

肼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 肼

肼

Chiết tự chữ 肼

1. 肼 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 井
  • 肉 nhục, nậu
  • 井 giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • 2. 肼 cấu thành từ 2 chữ: 月, 井
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 井 giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • []

    U+80BC, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing3;
    Việt bính: zeng2;

    肼

    Nghĩa Trung Việt của từ 肼


    Nghĩa của 肼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jǐng]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 8
    Hán Việt: TỈNH
    Hy-đra-din。有机化合物的一类,是联氨的衍生物,用来制药,也用作火箭燃料。

    Chữ gần giống với 肼:

    䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

    Chữ gần giống 肼

    腈, 胿, 胵, 胶, 胸, 胹, 胺, 胻, 胼, 豚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肼 Tự hình chữ 肼 Tự hình chữ 肼 Tự hình chữ 肼

    肼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肼 Tìm thêm nội dung cho: 肼