Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 詘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詘, chiết tự chữ TRUẤT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 詘:
詘
Biến thể giản thể: 诎;
Pinyin: qu1, chu4, qu4;
Việt bính: wat1 zeot1;
詘 truất
truất, như "truất (oan khúc; khuất phục)" (gdhn)
Pinyin: qu1, chu4, qu4;
Việt bính: wat1 zeot1;
詘 truất
Nghĩa Trung Việt của từ 詘
Cũng như chữ truất 黜.truất, như "truất (oan khúc; khuất phục)" (gdhn)
Chữ gần giống với 詘:
䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,Dị thể chữ 詘
诎,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 詘
| truất | 詘: | truất (oan khúc; khuất phục) |

Tìm hình ảnh cho: 詘 Tìm thêm nội dung cho: 詘
