Chữ 誃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 誃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 誃

1. 誃 cấu thành từ 2 chữ: 言, 多
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • đa, đi, đơ
  • 2. 誃 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 多
  • ngôn
  • đa, đi, đơ
  • []

    U+8A83, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi2;
    Việt bính: ci2 zi2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 誃


    Chữ gần giống với 誃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 詿, , , , , , , , , , 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 誃

    𰵥,

    Chữ gần giống 誃

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 誃 Tự hình chữ 誃 Tự hình chữ 誃 Tự hình chữ 誃

    誃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 誃 Tìm thêm nội dung cho: 誃