Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 誆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誆, chiết tự chữ CUỐNG
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 誆:
誆
Biến thể giản thể: 诓;
Pinyin: kuang1, kuang2, kuang4;
Việt bính: hong1;
誆 cuống
Pinyin: kuang1, kuang2, kuang4;
Việt bính: hong1;
誆 cuống
Nghĩa Trung Việt của từ 誆
Cũng như chữ cuống 誑.Chữ gần giống với 誆:
䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,Dị thể chữ 誆
诓,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 誆 Tìm thêm nội dung cho: 誆
