Chữ 语 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 语, chiết tự chữ NGỨ, NGỮ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语:

语 ngữ, ngứ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 语

Chiết tự chữ ngứ, ngữ bao gồm chữ 言 吾 hoặc 讠 吾 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 语 cấu thành từ 2 chữ: 言, 吾
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • ngo, ngô
  • 2. 语 cấu thành từ 2 chữ: 讠, 吾
  • ngôn
  • ngo, ngô
  • ngữ, ngứ [ngữ, ngứ]

    U+8BED, tổng 9 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông cao, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 語;
    Pinyin: yu3, yu4;
    Việt bính: jyu5;

    ngữ, ngứ

    Nghĩa Trung Việt của từ 语

    Giản thể của chữ .
    ngữ, như "ngôn ngữ, tục ngữ" (gdhn)

    Nghĩa của 语 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (語)
    [yǔ]
    Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
    Số nét: 14
    Hán Việt: NGỮ
    1. tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói。话。
    语言
    ngôn ngữ
    语音
    ngữ âm
    汉语
    Hán ngữ; tiếng Hoa
    外语
    ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
    成语
    thành ngữ
    赠语
    lời tặng
    千言万语
    muôn nghìn lời nói; muôn nghìn vạn tiếng.
    2. nói。说。
    细语
    nói nhỏ
    低语
    nói thầm; thầm thì
    不言不语
    không nói không rằng
    默默不语
    im lặng không nói
    3. ngạn ngữ; thành ngữ。谚语;成语。
    语云,"不入虎穴,焉得虎子。"
    ngạn ngữ cho rằng; "không vào hang cọp sao bắt được cọp con"
    4. ngữ điệu (động tác hoặc cách bày tỏ ý nghĩ thay cho lời nói.)。代替语言表示意思的动作或方式。
    手语
    ra hiệu bằng tay.
    旗语
    nói bằng hiệu cờ
    灯语
    ra hiệu bằng đèn
    Ghi chú: 另见yù
    Từ ghép:
    语病 ; 语词 ; 语调 ; 语法 ; 语法学 ; 语感 ; 语汇 ; 语句 ; 语库 ; 语料 ; 语料库 ; 语录 ; 语气 ; 语塞 ; 语素 ; 语体文 ; 语文 ; 语无伦次 ; 语系 ; 语序 ; 语焉不详 ; 语言 ; 语言学 ; 语义学 ; 语意 ; 语音 ; 语音学 ; 语源学 ; 语种 ; 语重心长 ; 语助词 ; 语族
    [yù]
    Bộ: 讠(Ngôn)
    Hán Việt: NGỮ
    nói với; bảo với。告诉。
    不以语人
    không bảo với người khác
    Ghi chú: 另见yǔ

    Chữ gần giống với 语:

    , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 语

    ,

    Chữ gần giống 语

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 语 Tự hình chữ 语 Tự hình chữ 语 Tự hình chữ 语

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

    ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
    语 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 语 Tìm thêm nội dung cho: 语