Chữ 錇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錇, chiết tự chữ BỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 錇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錇

Chiết tự chữ bồi bao gồm chữ 金 咅 hoặc 釒 咅 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錇 cấu thành từ 2 chữ: 金, 咅
  • ghim, găm, kim
  • 2. 錇 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 咅
  • kim, thực
  • []

    U+9307, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: pou2;
    Việt bính: pui4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錇


    bồi (gdhn)

    Chữ gần giống với 錇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錇

    ,

    Chữ gần giống 錇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錇 Tự hình chữ 錇 Tự hình chữ 錇 Tự hình chữ 錇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 錇

    bồi: 
    錇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錇 Tìm thêm nội dung cho: 錇