Chữ 錕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錕

1. 錕 cấu thành từ 2 chữ: 金, 昆
  • ghim, găm, kim
  • con, côn, gon
  • 2. 錕 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 昆
  • kim, thực
  • con, côn, gon
  • []

    U+9315, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: kun1;
    Việt bính: gwan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錕


    Chữ gần giống với 錕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錕

    ,

    Chữ gần giống 錕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錕 Tự hình chữ 錕 Tự hình chữ 錕 Tự hình chữ 錕

    錕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錕 Tìm thêm nội dung cho: 錕