Chữ 𠊛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠊛, chiết tự chữ NGÀI, NGƯỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠊛:

𠊛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠊛

𠊛

Chiết tự chữ 𠊛

[]

U+02029B, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠊛

Nghĩa Trung Việt của từ 𠊛



người, như "người ta" (vhn)
ngài, như "các ngài" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠊛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Chữ gần giống 𠊛

Tự hình:

Tự hình chữ 𠊛 Tự hình chữ 𠊛 Tự hình chữ 𠊛 Tự hình chữ 𠊛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠊛

ngài𠊛:các ngài
người𠊛:người ta
𠊛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠊛 Tìm thêm nội dung cho: 𠊛