Chữ 𢳝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢳝, chiết tự chữ LẮC, RẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢳝:

𢳝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢳝

𢳝

Chiết tự chữ 𢳝

[]

U+022CDD, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢳝

Nghĩa Trung Việt của từ 𢳝



lắc, như "lắc lư" (gdhn)
rắc, như "gieo rắc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢳝:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 𢳝

Tự hình:

Tự hình chữ 𢳝 Tự hình chữ 𢳝 Tự hình chữ 𢳝 Tự hình chữ 𢳝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢳝

lắc𢳝:lắc lư
rắc𢳝:gieo rắc
𢳝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢳝 Tìm thêm nội dung cho: 𢳝