Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𢶷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶷, chiết tự chữ CỞI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢶷:
𢶷
Chiết tự chữ 𢶷
Pinyin: ;
Việt bính: co1;
𢶷
Nghĩa Trung Việt của từ 𢶷
cởi, như "cởi dây, cởi áo" (vhn)
Chữ gần giống với 𢶷:
㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,Chữ gần giống 𢶷
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢶷
| cổi | 𢶷: | |
| cởi | 𢶷: | cởi dây, cởi áo |

Tìm hình ảnh cho: 𢶷 Tìm thêm nội dung cho: 𢶷
