Chữ 𢶷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶷, chiết tự chữ CỞI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢶷:

𢶷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢶷

𢶷

Chiết tự chữ 𢶷

[]

U+022DB7, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: co1;

𢶷

Nghĩa Trung Việt của từ 𢶷


cởi, như "cởi dây, cởi áo" (vhn)

Chữ gần giống với 𢶷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 𢶷

Tự hình:

Tự hình chữ 𢶷 Tự hình chữ 𢶷 Tự hình chữ 𢶷 Tự hình chữ 𢶷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢶷

cổi𢶷: 
cởi𢶷:cởi dây, cởi áo
𢶷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢶷 Tìm thêm nội dung cho: 𢶷