Cao su chống va đập cửa
Chữ 呀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呀, chiết tự chữ NHA, NHÁ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呀:
呀
Pinyin: ya1, ya5;
Việt bính: aa1 aa3 aa6;
呀 nha
Nghĩa Trung Việt của từ 呀
(Trợ) Biểu thị kinh ngạc, sợ hãi.◎Như: hảo hiểm nha 好險呀 nguy lắm nha.
(Trợ) Biểu thị nghi vấn.
◎Như: nhĩ yêu khứ nha 你要去呀 anh muốn đi à?
(Trợ) Biểu thị khẳng định.
◎Như: thị nha 是呀 phải a, đối nha 對呀 đúng đấy.
(Thán) Ồ, ô, a.
◎Như: nha! hạ đại vũ liễu 呀! 下大雨了 ồ! mưa lớn rồi.(Trạng thanh) Két, kẹt.
◇Tây du kí 西遊記: Chỉ thính đắc nha đích nhất thanh, đỗng môn khai xử, lí diện tẩu xuất nhất cá tiên đồng 只聽得呀的一聲, 洞門開處, 裡面走出一個仙童 (Đệ nhất hồi) Chỉ nghe két một tiếng, cửa động mở, từ bên trong đi ra một tiên đồng.
nhá, như "nhá xương" (vhn)
nha, như "nha cam" (btcn)
Nghĩa của 呀 trong tiếng Trung hiện đại:
[yā]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 7
Hán Việt: NHA
1. a; ô (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc)。 (叹)表示惊异。
呀,下雪了。
a, tuyết rơi rồi
2. kít; két (từ tượng thanh, tiếng cánh cửa kêu)。(象声词)形容开门等的声音。
门呀的一声开了。
kít một tiếng cánh cửa đã mở ra
Ghi chú: 另见·ya
[yà]
Bộ: 口(Khẩu)
Hán Việt: NHA
助词
a; à; nhá; nhé; nhỉ...。助词,"啊"受前一字韵母a, e, i, o, ü的影响而发生的变音。
马跑得真快呀!
ngựa chạy nhanh nhỉ!
大家快去呀!
mọi người đến nhanh lên nào!
你怎么不学一学呀?
sao anh không học nhỉ?
这个瓜呀,甜得很!
a, quả dưa này ngọt quá nhỉ!
Ghi chú: 另见yā
Số nét: 7
Hán Việt: NHA
1. a; ô (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc)。 (叹)表示惊异。
呀,下雪了。
a, tuyết rơi rồi
2. kít; két (từ tượng thanh, tiếng cánh cửa kêu)。(象声词)形容开门等的声音。
门呀的一声开了。
kít một tiếng cánh cửa đã mở ra
Ghi chú: 另见·ya
[yà]
Bộ: 口(Khẩu)
Hán Việt: NHA
助词
a; à; nhá; nhé; nhỉ...。助词,"啊"受前一字韵母a, e, i, o, ü的影响而发生的变音。
马跑得真快呀!
ngựa chạy nhanh nhỉ!
大家快去呀!
mọi người đến nhanh lên nào!
你怎么不学一学呀?
sao anh không học nhỉ?
这个瓜呀,甜得很!
a, quả dưa này ngọt quá nhỉ!
Ghi chú: 另见yā
Chữ gần giống với 呀:
㕩, 㕪, 㕫, 㕬, 㕭, 㕮, 㕯, 㕰, 㕱, 㕲, 㕳, 㕵, 㕶, 吘, 吚, 君, 吜, 吝, 吞, 吟, 吠, 吡, 吢, 吣, 否, 吧, 吨, 吩, 吪, 含, 听, 吭, 吮, 启, 吰, 吱, 吲, 吳, 吴, 吵, 吶, 吹, 吻, 吼, 吽, 吾, 吿, 呀, 呂, 呃, 呅, 呆, 呇, 呈, 呉, 告, 呋, 呌, 呍, 呎, 呏, 呐, 呑, 呒, 呓, 呔, 呕, 呖, 呗, 员, 呙, 呛, 呜, 呂, 吝, 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呀
| nha | 呀: | nha cam |
| nhá | 呀: | nhá xương |

Tìm hình ảnh cho: 呀 Tìm thêm nội dung cho: 呀
