Chữ 㛶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛶

[]

U+36F6, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan4;
Việt bính: taan3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛶


Chữ gần giống với 㛶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛶

Tự hình:

Tự hình chữ 㛶 Tự hình chữ 㛶 Tự hình chữ 㛶 Tự hình chữ 㛶

㛶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛶 Tìm thêm nội dung cho: 㛶