Chữ 㧓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧓, chiết tự chữ CO, QUƠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㧓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧓

[]

U+39D3, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gua1;
Việt bính: gwaa1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧓



co, như "co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co" (gdhn)
quơ, như "quơ quậy" (gdhn)

Chữ gần giống với 㧓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 㧓

Tự hình:

Tự hình chữ 㧓 Tự hình chữ 㧓 Tự hình chữ 㧓 Tự hình chữ 㧓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㧓

co:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
quơ:quơ quậy
㧓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧓 Tìm thêm nội dung cho: 㧓