Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 䇸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇸, chiết tự chữ SIỂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䇸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䇸

[]

U+41F8, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cheng2, sheng4, zeng4;
Việt bính: cing4 ting1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䇸


siểng, như "hòm siểng" (gdhn)

Chữ gần giống với 䇸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 䇸

Tự hình:

Tự hình chữ 䇸 Tự hình chữ 䇸 Tự hình chữ 䇸 Tự hình chữ 䇸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䇸

siểng:hòm siểng
䇸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇸 Tìm thêm nội dung cho: 䇸