Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 䐀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐀

[]

U+4400, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: gei3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐀


Chữ gần giống với 䐀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䐀

Tự hình:

Tự hình chữ 䐀 Tự hình chữ 䐀 Tự hình chữ 䐀 Tự hình chữ 䐀

䐀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐀 Tìm thêm nội dung cho: 䐀