Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嗯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嗯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗯

嗯 cấu thành từ 2 chữ: 口, 恩
  • khẩu
  • ân, ơn
  • []

    U+55EF, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ń5;
    Việt bính: ng2 ng6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗯


    Nghĩa của 嗯 trong tiếng Trung hiện đại:

    [n"g]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 12
    Hán Việt: ÂN
    này; hở; hử; sao; hả。表示疑问。
    嗯?你说什么。
    sao? anh nói gì?
    [n`g]
    ừ; hừ。叹词,表示答应。
    嗯!就这么办吧!
    ừ, cứ làm như vậy đi.

    Chữ gần giống với 嗯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗯 Tự hình chữ 嗯 Tự hình chữ 嗯 Tự hình chữ 嗯

    嗯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗯 Tìm thêm nội dung cho: 嗯