Cao su chống va đập cửa
Chữ 崧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崧, chiết tự chữ TUNG, TUÔNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崧:
崧
Pinyin: song1;
Việt bính: sung1;
崧 tung
Nghĩa Trung Việt của từ 崧
§ Cũng như tung 嵩.
tung, như "tung lên" (gdhn)
tuông, như "tuông vào" (gdhn)
Chữ gần giống với 崧:
㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,Dị thể chữ 崧
嵩,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崧
| tung | 崧: | tung lên |
| tuông | 崧: | tuông vào |

Tìm hình ảnh cho: 崧 Tìm thêm nội dung cho: 崧
