Chữ 嵚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嵚

嵚 cấu thành từ 2 chữ: 山, 钦
  • san, sơn
  • khâm
  • []

    U+5D5A, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嶔;
    Pinyin: qin1;
    Việt bính: jam1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嵚


    Nghĩa của 嵚 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嶔)
    [qīn]
    Bộ: 山 - Sơn
    Số nét: 11
    Hán Việt: KHÂM
    núi cao ngất trời; núi cao chót vót。(嵚崟)(qīnyín)形容山高。

    Chữ gần giống với 嵚:

    , , , , , , , , , , , , , , , 崿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡺥, 𡺦,

    Dị thể chữ 嵚

    ,

    Chữ gần giống 嵚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵚 Tự hình chữ 嵚 Tự hình chữ 嵚 Tự hình chữ 嵚

    嵚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵚 Tìm thêm nội dung cho: 嵚