Chữ 笻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 笻

笻 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 卭
  • trúc
  • cung, ngang
  • []

    U+7B3B, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiong2;
    Việt bính: kung1 kung4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 笻


    Chữ gần giống với 笻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

    Chữ gần giống 笻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笻 Tự hình chữ 笻 Tự hình chữ 笻 Tự hình chữ 笻

    笻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笻 Tìm thêm nội dung cho: 笻