Chữ 紩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紩, chiết tự chữ THẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 紩

Chiết tự chữ thắt bao gồm chữ 絲 失 hoặc 糹 失 hoặc 糸 失 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 紩 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 失
  • ti, ty, tơ, tưa
  • thất, thắt
  • 2. 紩 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 失
  • miên, mịch
  • thất, thắt
  • 3. 紩 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 失
  • mịch
  • thất, thắt
  • []

    U+7D29, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: dit6 zat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 紩


    thắt, như "thắt nút" (vhn)

    Nghĩa của 紩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhì]Bộ: 纟- Mịch
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    1. may; khâu。缝。
    2. chỗ may; chỗ khâu。缝合的地方。
    3. nạp; nhập。纳。
    4. tìm; kiếm。索。
    5. dọc。经。

    Chữ gần giống với 紩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

    Dị thể chữ 紩

    𮉢,

    Chữ gần giống 紩

    , , , , , , 緿, , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 紩 Tự hình chữ 紩 Tự hình chữ 紩 Tự hình chữ 紩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 紩

    thắt:thắt nút
    紩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 紩 Tìm thêm nội dung cho: 紩