Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 縡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 縡

1. 縡 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 宰
  • ti, ty, tơ, tưa
  • tẻ, tể, tỉa
  • 2. 縡 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 宰
  • miên, mịch
  • tẻ, tể, tỉa
  • 3. 縡 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 宰
  • mịch
  • tẻ, tể, tỉa
  • []

    U+7E21, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zai4;
    Việt bính: zoi2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 縡


    Chữ gần giống với 縡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

    Dị thể chữ 縡

    𰬴,

    Chữ gần giống 縡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 縡 Tự hình chữ 縡 Tự hình chữ 縡 Tự hình chữ 縡

    縡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 縡 Tìm thêm nội dung cho: 縡