Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鋱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋱, chiết tự chữ THẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋱:
鋱
Biến thể giản thể: 铽;
Pinyin: te4;
Việt bính: tik1;
鋱
thắc, như "chất terbium (Tb)" (gdhn)
Pinyin: te4;
Việt bính: tik1;
鋱
Nghĩa Trung Việt của từ 鋱
thắc, như "chất terbium (Tb)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鋱:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Dị thể chữ 鋱
铽,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋱
| thắc | 鋱: | chất terbium (Tb) |

Tìm hình ảnh cho: 鋱 Tìm thêm nội dung cho: 鋱
