Chữ 鋱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋱, chiết tự chữ THẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋱

Chiết tự chữ thắc bao gồm chữ 金 忒 hoặc 釒 忒 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鋱 cấu thành từ 2 chữ: 金, 忒
  • ghim, găm, kim
  • thắc
  • 2. 鋱 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 忒
  • kim, thực
  • thắc
  • []

    U+92F1, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: te4;
    Việt bính: tik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鋱


    thắc, như "chất terbium (Tb)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鋱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 鋱

    ,

    Chữ gần giống 鋱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋱 Tự hình chữ 鋱 Tự hình chữ 鋱 Tự hình chữ 鋱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋱

    thắc:chất terbium (Tb)
    鋱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋱 Tìm thêm nội dung cho: 鋱