Chữ 𢫡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫡, chiết tự chữ DÙNG, DẰNG, DỰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫡:

𢫡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫡

𢫡

Chiết tự chữ 𢫡

[]

U+022AE1, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢫡

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫡



dựng, như "dàn dựng; gây dựng; xây dựng" (vhn)
dằng, như "dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng" (btcn)
dùng, như "dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢫡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 𢫡

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫡 Tự hình chữ 𢫡 Tự hình chữ 𢫡 Tự hình chữ 𢫡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫡

dùng𢫡:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dằng𢫡:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dựng𢫡:dàn dựng; gây dựng; xây dựng
𢫡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫡 Tìm thêm nội dung cho: 𢫡