Cao su chống va đập cửa
Chữ 𢳠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢳠, chiết tự chữ MUỖNG, MÁNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢳠:
𢳠
Chiết tự chữ 𢳠
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢳠
Nghĩa Trung Việt của từ 𢳠
muỗng, như "cái muỗng" (vhn)
máng, như "máng nước; máng lợn (heo)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢳠:
㨭, 㨮, 㨯, 㨰, 㨱, 㨲, 㨳, 㨴, 㨵, 㨶, 㨷, 㨸, 㨹, 㨺, 㨽, 㨾, 㨿, 㩀, 㩁, 摎, 摏, 摐, 摑, 摔, 摕, 摘, 摚, 摜, 摞, 摟, 摠, 摣, 摦, 摧, 摪, 摭, 摮, 摱, 摲, 摳, 摴, 摵, 摶, 摷, 摹, 摺, 摻, 摼, 摽, 撁, 撂, 撄, 撇, 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,Chữ gần giống 𢳠
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢳠
| muỗng | 𢳠: | cái muỗng |
| máng | 𢳠: | máng nước; máng lợn (heo) |

Tìm hình ảnh cho: 𢳠 Tìm thêm nội dung cho: 𢳠
