Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢳠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢳠, chiết tự chữ MUỖNG, MÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢳠:

𢳠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢳠

𢳠

Chiết tự chữ 𢳠

[]

U+022CE0, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢳠

Nghĩa Trung Việt của từ 𢳠



muỗng, như "cái muỗng" (vhn)
máng, như "máng nước; máng lợn (heo)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢳠:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 𢳠

Tự hình:

Tự hình chữ 𢳠 Tự hình chữ 𢳠 Tự hình chữ 𢳠 Tự hình chữ 𢳠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢳠

muỗng𢳠:cái muỗng
máng𢳠:máng nước; máng lợn (heo)
𢳠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢳠 Tìm thêm nội dung cho: 𢳠