Chữ 𤇣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇣, chiết tự chữ XÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤇣:

𤇣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤇣

𤇣

Chiết tự chữ 𤇣

[]

U+0241E3, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤇣

Nghĩa Trung Việt của từ 𤇣


xên, như "xên đường" (vhn)

Chữ gần giống với 𤇣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 𤇣

Tự hình:

Tự hình chữ 𤇣 Tự hình chữ 𤇣 Tự hình chữ 𤇣 Tự hình chữ 𤇣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤇣

xên𤇣:xên đường
𤇣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤇣 Tìm thêm nội dung cho: 𤇣