Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𥭶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥭶, chiết tự chữ MĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥭶:

𥭶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥭶

𥭶

Chiết tự chữ 𥭶

[]

U+025B76, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥭶

Nghĩa Trung Việt của từ 𥭶


măng, như "măng tre, mãng trúc, măng non" (vhn)

Chữ gần giống với 𥭶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 𥭶

Tự hình:

Tự hình chữ 𥭶 Tự hình chữ 𥭶 Tự hình chữ 𥭶 Tự hình chữ 𥭶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥭶

măng𥭶:măng tre, mãng trúc, măng non
𥭶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥭶 Tìm thêm nội dung cho: 𥭶