Chữ 𦂥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦂥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦂥:

𦂥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦂥

𦂥

Chiết tự chữ 𦂥

[]

U+0260A5, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: dam3;

𦂥

Nghĩa Trung Việt của từ 𦂥


Chữ gần giống với 𦂥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 𦂥

Tự hình:

Tự hình chữ 𦂥 Tự hình chữ 𦂥 Tự hình chữ 𦂥 Tự hình chữ 𦂥

𦂥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦂥 Tìm thêm nội dung cho: 𦂥